Băng Tải Xích Nhựa 879 M FT – P1119

Series: 820-828-831-878-879-880-888

Thông số sản phẩm

Bước : 38.1 mm

Độ dày: 4.8 mm

Bề mặt: FT – Flat Top

Kiểu chạy: Chạy cong

Nhiệt độ hoạt động: -40-120°C

Vật liệu: LF, MX

yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành kỹ thuật

Thông số kỹ thuật:

Product code Product name Material Rmin Pin material Part Max working load Mass
P11190102 LF 879M FT K 325 – 82,5 mm LF 457 Ferritic Stainless Steel P1119 2200 N 1.05 kg/m
P11190105 LF 879M FT K 450 – 114,3 mm LF 457 Ferritic Stainless Steel P1119 2200 N 1.15 kg/m
P11190302 MX 879M FT K 325 – 82,5 mm MX 457 Ferritic Stainless Steel P1119 1750 N 1.05 kg/m
P11190305 MX 879M FT K 450 – 114,3 mm MX 457 Ferritic Stainless Steel P1119 1750 N 1.15 kg/m

Thông số vật liệu:

Material LF – Low friction acetal MX – Performance PBT
Color Black
Temp. range dry: -40÷80 °C -40÷120 °C
Temp. range wet: -40÷65 °C -40÷60 °C
FDA approve Yes Yes

Yêu cầu báo giá




Sản phẩm liên quan

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa series 831 đúc

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa series 831 phay

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa gia công + vòng dẫn hướng SS 8157

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa series 1701-1706-765 NO GAP phay

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa series 805-821 phay

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa series 8157 phay

Sản phẩm đã xem

mhptechnique

Băng tải nhựa series 7234

mhptechnique

Băng Tải Xích Nhựa 879 M FT – P1119

mhptechnique

Băng Tải Xích Nhựa 1873 TAB D-Shape – P1187 – P1188 – P1189