Băng Tải Xích Nhựa 880 Vacuum TAB FT – P1156
Series: 820-828-831-878-879-880-888
Thông số sản phẩm
Bước : 38.1 mm
Độ dày: 4 mm
Bề mặt: V – Vacuum
Kiểu chạy: Chạy cong
Nhiệt độ hoạt động: -40-80°C
Vật liệu: LF
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:
| Product code | Product name | Material | Rmin | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P11560102 | LF 880 Vacuum TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1156 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11570102 | LF 880 Vacuum TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1157 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11580102 | LF 880 Vacuum TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1158 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11560102-V4 | LF 880 Vacuum TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1156 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11560102-V5 | LF 880 Vacuum TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1156 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11570105 | LF 880 Vacuum TAB FT K 450 – 114,3 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1157 | 2200 N | 1.09 kg/m |
Thông số vật liệu:
| Material | LF – Low friction acetal |
| Color | |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C |
| FDA approve | Yes |



