Băng Tải Xích Nhựa 880 TAB FT – P1111
Series: 820-828-831-878-879-880-888
Thông số sản phẩm
Bước : 38.1 mm
Độ dày: 4 mm
Bề mặt: FT – Flat Top
Kiểu chạy: Chạy cong
Nhiệt độ hoạt động: -40-120°C
Vật liệu: LF, MX, MPX, PFX, MWX
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:
| Product code | Product name | Material | Rmin | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P11110102 | LF 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11110103 | LF 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.018 kg/m |
| P11110105 | LF 880 TAB FT K 450 – 114,3 mm | LF | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.09 kg/m |
| P11110302 | MX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | MX | 457 | Stainless steel | P1111 | 1750 N | 1.015 kg/m |
| P11110303 | MX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | MX | 457 | Stainless steel | P1111 | 1750 N | 1.018 kg/m |
| P11110305 | MX 880 TAB FT K 450 – 114,3 mm | MX | 457 | Stainless steel | P1111 | 1750 N | 1.09 kg/m |
| P11113002 | PFX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | PFX | 457 | Stainless steel | P1111 | 1750 N | 1.015 kg/m |
| P11113003 | PFX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | PFX | 457 | Stainless steel | P1111 | 1750 N | 1.018 kg/m |
| P11113005 | PFX 880 TAB FT K 450 – 114,3 mm | PFX | 457 | Stainless steel | P1111 | 1750 N | 1.09 kg/m |
| P11111702 | MWX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | MWX | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11111703 | MWX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | MWX | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.018 kg/m |
| P11111705 | MWX 880 TAB FT K 450 – 114,3 mm | MWX | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.09 kg/m |
| P11112502 | MPX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | MPX | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11112503 | MPX 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | MPX | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.018 kg/m |
| P11112505 | MPX 880 TAB FT K 450 – 114,3 mm | MPX | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.09 kg/m |
| P11111602 | DKM 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | DKM | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.015 kg/m |
| P11111603 | DKM 880 TAB FT K 325 – 82,5 mm | DKM | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.018 kg/m |
| P11111605 | DKM 880 TAB FT K 450 – 114,3 mm | DKM | 457 | Stainless steel | P1111 | 2200 N | 1.09 kg/m |
Thông số vật liệu:
| Material | LFA – Low friction acetal | MX – Performance PBT | MPX – Lubricated acetal | PFX – Performance PBT | MWX – Polyamid Composite | DKM – Reinforced acetal |
| Color | Cyan | Black | Grey | Orange | Black | Black |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C | -40÷120 °C | -40÷80 °C | -40÷120 °C | -40÷104 °C | -40÷80 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C | -40÷60 °C | -40÷65 °C | -40÷60 °C | NO | -40÷65 °C |
| FDA approve | Yes | Yes | YES | Yes | – | – |



