Băng Tải Xích Nhựa 880 TAB BO FT – P1126
Series: 820-828-831-878-879-880-888
Thông số sản phẩm
Bước : 38.1 mm
Độ dày: 4 mm
Bề mặt: FT – Flat Top
Kiểu chạy: Chạy cong
Nhiệt độ hoạt động: -40-120°C
Vật liệu: LF, MX
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:
| Product code | Product name | Material | Rmin | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P11260102 | LF 880 TAB BO FT K 325 – 82,5 mm | LF | 190 | Stainless steel | P1126 | 1680 N | 0.96 kg/m |
| P11260105 | LF 880 TAB BO FT K 450 – 114,3 mm | LF | 190 | Stainless steel | P1126 | 1680 N | 1.1 kg/m |
| P11260302 | MX 880 TAB BO FT K 325 – 82,5 mm | MX | 190 | Stainless steel | P1126 | 1350 N | 0.96 kg/m |
| P11260305 | MX 880 TAB BO FT K 450 – 114,3 mm | MX | 190 | Stainless steel | P1126 | 1350 N | 1.1 kg/m |
Thông số vật liệu:
| Material | LF – Low friction acetal | MX – Performance PBT |
| Color | Black | |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C | -40÷120 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C | -40÷60 °C |
| FDA approve | Yes | Yes |



