Băng Tải Xích Inox 8811 TAB FT – P1014
Series: 512-812-815-881-8811
Thông số sản phẩm
Bước : 38.1 mm
Độ dày: 3.1 mm
Bề mặt: FT – Flat Top
Kiểu chạy: Chạy cong
Nhiệt độ hoạt động: -30-400°C
Vật liệu: SS, SSE, SSA
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:
| Product code | Product name | Material | Rmin | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P10140102 | SSE 8811 TAB FT K 325 – 82,5 mm | SSE | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 6000 N | 2.95 kg/m |
| P10140103 | SSE 8811 TAB FT K 330 – 83,8 mm | SSE | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 6000 N | 3.05 kg/m |
| P10140104 | SSE 8811 TAB FT K 350 – 88,9 mm | SSE | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 6000 N | 3.15 kg/m |
| P10140105 | SSE 8811 TAB FT K 450 – 114,3 mm | SSE | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 6000 N | 3.65 kg/m |
| P10140107 | SSE 8811 TAB FT K 750 – 190,5 mm | SSE | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 6000 N | 5.45 kg/m |
| P10140402 | SSA 8811 TAB FT K 325 – 82,5 mm | SSA | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 4500 N | 2.95 kg/m |
| P10140403 | SSA 8811 TAB FT K 330 – 83,8 mm | SSA | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 4500 N | 3.05 kg/m |
| P10140405 | SSA 8811 TAB FT K 450 – 114,3 mm | SSA | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 4500 N | 3.65 kg/m |
| P10140407 | SSA 8811 TAB FT K 750 – 190,5 mm | SSA | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 4500 N | 5.45 kg/m |
| P10140202 | SS 8811 TAB FT K 325 – 82,5 mm | SS | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 5400 N | 2.95 kg/m |
| P10140203 | SS 8811 TAB FT K 330 – 83,8 mm | SS | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 5400 N | 3.05 kg/m |
| P10140205 | SS 8811 TAB FT K 450 – 114,3 mm | SS | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 5400 N | 3.65 kg/m |
| P10140207 | SS 8811 TAB FT K 750 – 190,5 mm | SS | 500 | Martensitic 1,4057 | P1014 | 5400 N | 5.45 kg/m |



