Băng Tải Xương Cá 43-63-83-103 MF PRO – P1146

Series: 43-63-83-103 MF PRO

Thông số sản phẩm

Bước : 25.4 mm, 33.5 mm, 35.5 mm

Độ dày: 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.3mm

Bề mặt: mặt phẳng Flat Top

Kiểu chạy: Chạy cong

Nhiệt độ hoạt động: -40-80°C

Vật liệu: LFA, LFN

yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành kỹ thuật

Thông số kỹ thuật:

Product code Product name Material Rmin Pin material Part Max working load Mass
P11460400 LFA 43-63-83-103 MF PRO K 169 – 43,0 mm LFA 140 Stainless steel P1146 2300 N 0.51 kg/m
P11460401 LFA 43-63-83-103 MF PRO K 248 – 63,0 mm LFA 150 Stainless steel P1146 2400 N 0.73 kg/m
P11460402 LFA 43-63-83-103 MF PRO K 169 – 43,0 mm LFA 160 Stainless steel P1146 2400 N 0.95 kg/m
P11460403 LFA 43-63-83-103 MF PRO K 169 – 43,0 mm LFA 170 Stainless steel P1146 2400 N  1.6 kg/m
P11460000 LFN 43-63-83-103 MF PRO K 169 – 43,0 mm LFN 140 Stainless steel P1146 2300 N 0.51 kg/m
P11460001 LFN 43-63-83-103 MF PRO K 248 – 63,0 mm LFN 150 Stainless steel P1146 2400 N 0.73 kg/m
P11460002 LFN 43-63-83-103 MF PRO K 169 – 43,0 mm LFN 160 Stainless steel P1146 2400 N 0.95 kg/m
P11460003 LFN 43-63-83-103 MF PRO K 169 – 43,0 mm LFN 170 Stainless steel P1146 2400 N  1.6 kg/m

Thông số vật liệu:

Material LFA – Low friction acetal LFN – Low friction acetal
Color Cyan Natural
Temp. range dry: -40÷80 °C -40÷80 °C
Temp. range wet: -40÷65 °C -40÷65 °C
FDA approve Yes Yes

Yêu cầu báo giá




Sản phẩm liên quan

mhptechnique

Băng Tải Xích Nhựa 878 TAB Griper GS4 – P1182

mhptechnique

Băng Tải Xích Nhựa 878 TAB Griper GS2 – P1181

mhptechnique

Băng Tải Xích Nhựa 878 TAB Griper GS1 – P1180

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa đúc 815

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa gia công + vòng dẫn hướng SS 815

mhptechnique

Nhông xích 2 nửa gia công 815 Mini

Sản phẩm đã xem

mhptechnique

Băng Tải Xương Cá 43-63-83-103 MF PRO – P1146