Băng Tải Nhựa 553 FlexTop – P5530
Series: 553 FlexTop
Hãng: Movex – Ý
Thông số sản phẩm
- Bước: 25.4 mm
- Độ dày: 8.7mm
- Bề mặt: Flex Top Multi-directional
- Kiểu chạy: Thẳng và đa chiều
- Nhiệt độ hoạt động: -40÷80 °C
- Vật liệu: LFG – Low Friction
Ứng dụng: Vận chuyển điều hướng sản phẩm đa chiều
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải nhựa 553 FlexTop là dòng băng tải nhựa vận chuyển đa hướng (multi-directional) được thiết kế cho các hệ thống vận chuyển và phân loại sản phẩm có kích thước nhỏ đến trung bình. Bề mặt băng tải phẳng kín với cấu trúc FlexTop (con lăn) cho phép sản phẩm di chuyển theo nhiều hướng khác nhau trên cùng một mặt bằng, hỗ trợ hiệu quả cho các ứng dụng chuyển hướng, gom, phân loại và định vị sản phẩm.
Đặc điểm chính của 553 FlexTop Movex
Bề mặt FlexTop đa hướng: Cho phép sản phẩm di chuyển theo nhiều hướng mà không cần con lăn hoặc cơ cấu cơ khí phức tạp.
Thiết kế bề mặt phẳng kín: Phù hợp cho các sản phẩm có bề mặt diện tích tiếp xúc nhỏ, không ổn định hoặc cần kiểm soát vị trí chính xác.
Độ ma sát thấp: Giảm lực kéo, giảm mài mòn và tăng tuổi thọ hệ thống.
Độ chính xác cao trong quá trình vận chuyển: Với thiết kế đặc biệt dòng 553 FlexTop hỗ trợ các thao tác xoay, đổi hướng, tăng/giảm tốc sản phẩm một cách kiểm soát.
Dễ tích hợp hệ thống: Có thể kết hợp với guide rail, hệ thống dẫn hướng, băng tải phụ và các thiết bị tự động hóa khác.
Nguyên lý vận hành của Movex 553 Flex Top

Các nguyên lý vận hành, ứng dụng của 553 Flex Top
DIVERTING: Chuyển hướng ngang – Dịch chuyển sang bên
ROTATION: Xoay sản phẩm – Khi sản phẩm đứng yên
DINAMIC ROTATION: Xoay động – Khi sản phẩm đang di chuyển
ACCELERATION: Tăng tốc

Thông số kỹ thuật băng tải 553 FlexTop Movex
| Product code | Product name | Material | Version | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P5530270102A | LFG 553 Flex Top 102″ (2590,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270105A | LFG 553 Flex Top 105″ (2667 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270108A | LFG 553 Flex Top 108″ (2743,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270111A | LFG 553 Flex Top 111″ (2819,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270114A | LFG 553 Flex Top 114″ (2895,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270012A | LFG 553 Flex Top 12″ (304,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270015A | LFG 553 Flex Top 15″ (381 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270018A | LFG 553 Flex Top 18″ (457,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270021A | LFG 553 Flex Top 21″ (533,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270024A | LFG 553 Flex Top 24″ (609,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270027A | LFG 553 Flex Top 27″ (685,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270003A | LFG 553 Flex Top 3″ (76,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270030A | LFG 553 Flex Top 30″ (762 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270033A | LFG 553 Flex Top 33″ (838,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270036A | LFG 553 Flex Top 36″ (914,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270039A | LFG 553 Flex Top 39″ (990,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270042A | LFG 553 Flex Top 42″ (1066,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270045A | LFG 553 Flex Top 45″ (1143 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270048A | LFG 553 Flex Top 48″ (1219,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270051A | LFG 553 Flex Top 51″ (1295,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270054A | LFG 553 Flex Top 54″ (1371,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270057A | LFG 553 Flex Top 57″ (1447,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270006A | LFG 553 Flex Top 6″ (152,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270060A | LFG 553 Flex Top 60″ (1524 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270063A | LFG 553 Flex Top 63″ (1600,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270066A | LFG 553 Flex Top 66″ (1676,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270069A | LFG 553 Flex Top 69″ (1752,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270072A | LFG 553 Flex Top 72″ (1828,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270075A | LFG 553 Flex Top 75″ (1905 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270078A | LFG 553 Flex Top 78″ (1981,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270081A | LFG 553 Flex Top 81″ (2057,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270084A | LFG 553 Flex Top 84″ (2133,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270087A | LFG 553 Flex Top 87″ (2209,8 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270009A | LFG 553 Flex Top 9″ (228,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270090A | LFG 553 Flex Top 90″ (2286 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270093A | LFG 553 Flex Top 93″ (2362,2 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270096A | LFG 553 Flex Top 96″ (2438,4 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
| P5530270099A | LFG 553 Flex Top 99″ (2514,6 mm) | LFG | A | PBT White | P5530 | 27500 N/m | 10 kg/m^2 |
*Thông số vật liệu
| LFG – Code 27 Low friction Acetal |
|
| Max w. load: | 27500 N/m |
| Weight: | 10,0 kg/m2 |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C |
| Pin material | PBT white |
Ứng dụng
Movex 553 FlexTop được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa yêu cầu khả năng điều hướng sản phẩm linh hoạt:
Logistics & kho tự động: Phân loại, gom hàng, chia làn sản phẩm.
Ngành thực phẩm & đồ uống: Vận chuyển chai, lon, hộp nhỏ trong dây chuyền đóng gói.
Ngành bao bì: Xử lý sản phẩm nhẹ, yêu cầu đổi hướng nhanh và chính xác.
Hệ thống phân loại & xử lý sản phẩm nhỏ: Phù hợp cho các công đoạn cần kiểm soát vị trí và hướng sản phẩm.
Liên hệ
Cần tư vấn chi tiết sản phẩm Movex 553 FlexTop liên hệ MHP – Đại Lý Movex chính thức tại Việt Nam
Xem thêm
Băng tải tải nặng 522 HD FT Movex
Băng tải chuyển hướng 553 Sorter Movex
Phụ kiện khung chân băng tải 553 Sorter


