Băng Tải Nhựa 521 FT One track Belt – P5311
Series: 521
Hãng: Movex – Ý
Thông số sản phẩm
- Bước: 12.7mm
- Độ dày: 8.7mm
- Bề mặt: FT – Flat Top
- Kiểu chạy: Chạy thẳng
- Nhiệt độ hoạt động: -40÷120 °C
- Vật liệu: LFA, MX, MPX, PFX, DKM, MWX
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải nhựa 521 FT One Track Belt Movex là dòng plastic modular belt chạy thẳng, được thiết kế dạng one track (line đơn) giúp định hướng sản phẩm theo từng line riêng biệt với độ chính xác cao.
Thuộc series 521, scó kết cấu mô-đun chắc chắn, vận hành ổn định và phù hợp với các hệ thống yêu cầu kiểm soát hướng di chuyển sản phẩm. Bề mặt Flat Top (phẳng kín) giúp sản phẩm di chuyển mượt mà, hạn chế rung lắc và tránh kẹt đáy, đặc biệt phù hợp với chai, lon hoặc các sản phẩm đáy phẳng
Tính năng nổi bật của băng tải nhựa 521 FT One Track Belt
- Thiết kế One Track (single lane) giúp định hướng sản phẩm chính xác
- Bề mặt Flat Top (FT) phẳng kín, vận chuyển ổn định
- Thiết kế băng tải dạng thanh module, dễ lắp đặt và thay thế
- Vật liệu nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao
- Bề mặt tải ổn định giúp sản phẩm di chuyển êm
- Chịu mài mòn tốt trong môi trường vận hành liên tục
- Phù hợp cho nhiều loại dây chuyền băng tải công nghiệp
Thông số kỹ thuật băng tải nhựa 521 Flat Top One track Belt

| Product code | Product name | Material | Version | Pin material | Part | Mass |
| P5311169450A | DKM 521 FT W114,3mm | DKM | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311179450A | MWX 521 FT W114,3mm | MWX | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8.3 kg/m^2 |
| P5311259450A | MPX 521 FT W114,3mm | MPX | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311019450C | LFA 521 FT W114,3mm (2Pos) | LFA | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311169450C | DKM 521 FT W114,3mm (2Pos) | DKM | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311179450C | MWX 521 FT W114,3mm (2Pos | MWX | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8.3 kg/m^2 |
| P5311259450C | MPX 521 FT W114,3mm (2Pos) | MPX | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311019750A | LFA 521 FT W190,5mm | LFA | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311169750A | DKM 521 KT W190,5mm | DKM | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311179750A | MWX 521 FT W190,5mm | MWX | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8.3 kg/m^2 |
| P5311259750A | MPX 521 FT W190,5mm | MPX | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311019750C | LFA 521 FT W190,5mm (2Pos) | LFA | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311169750C | DKM 521 FT W190,5mm (2Pos) | DKM | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311179750C | MWX 521 FT W190,5mm (2Pos) | MWX | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8.3 kg/m^2 |
| P5311259750C | MPX 521 FT W190,5mm (2Pos) | MPX | C – 2 Positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
| P5311039450A | MX 521 FT W114,3mm | MX | A – No positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311309450A | PFX 521 FT W114,3mm | PFX | A – No positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311039450C | MX 521 FT W114,3mm (2Pos) | MX | C – 2 Positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311309450C | PFX 521 FT W114,3mm (2Pos) | PFX | C – 2 Positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311039750A | MX 521 FT W190,5mm | MX | A – No positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311309750A | PFX 521 FT W190,5mm | PFX | A – No positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311039750C | MX 521 FT W190,5mm (2Pos) | MX | C – 2 Positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311309750C | PFX 521 FT W190,5mm (2Pos) | PFX | C – 2 Positioners | POM Grey | P5311 | 7.8 kg/m^2 |
| P5311019450A | LFA 521 FT W114,3mm | LFA | A – No positioners | PBT White | P5311 | 8 kg/m^2 |
*Thông số vật liệu
| Material | LFA – Low friction acetal | MX – Performance PBT | PFX – Performance PBT | MPX – Lubricated acetal | DKM – Reinforced acetal | MWX – Polyamid Composite |
| Color | Cyan | Black | Orange | Grey | Black | Black |
| Temp. range dry | -40÷80 °C | -40÷120 °C | -40÷120 °C | -40÷80 °C | -40÷80 °C | -40÷104 °C |
| Temp. range wet | -40÷65 °C | -40÷60 °C | -40÷60 °C | -40÷65 °C | -40÷65 °C | NO |
| FDA approve | Yes | Yes | Yes | YES | – | – |
Thuộc series băng tải nhựa Movex 521
Băng tải 521 FT One Track Belt là một phần của series băng tải nhựa Movex 520, dòng sản phẩm được phát triển cho các hệ thống băng tải công nghiệp với yêu cầu độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì.
Các sản phẩm cùng series gồm:
- 521 Flat Top One track Belt
- 521 Flat Top
Ứng dụng
Băng tải Movex 521 FT One Track Belt được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu định hướng sản phẩm chính xác:
- Ngành nước giải khát, chiết rót: phân line chai/lon
- Ngành thực phẩm: vận chuyển sản phẩm theo từng line riêng
- Ngành bao bì – đóng gói: kiểm soát vị trí sản phẩm trước máy đóng gói
- Hệ thống logistics, phân loại: chia line sản phẩm tự động
- Ứng dụng dây chuyền tốc độ cao cần độ ổn định và chính xác
Thông tin liên hệ
Nếu bạn cần thêm thông tin về băng tải nhựa 521 FT One Track Belt Movex, vui lòng liên hệ MHP – Đại Lý Movex tại Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
Xem thêm


