Băng Tải Nhựa 7400 RR – P1350
Series: 7400
Hãng: Movex – Ý
Thông số sản phẩm
- Bước: 50.8mm
- Độ dày: 22.2mm
- Bề mặt: FT – Flat Top
- Kiểu chạy: Chạy thẳng
- Nhiệt độ hoạt động: 4÷104 °C
- Vật liệu: PPG, PPX
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải nhựa 7400RR là dòng plastic modular belt được thiết kế cho các hệ thống băng tải công nghiệp yêu cầu vận hành ổn định, độ bền cao và khả năng tích hợp linh hoạt trong nhiều dây chuyền sản xuất.
Sản phẩm có cấu trúc module chắc chắn, bề mặt tải ổn định và khả năng chịu mài mòn tốt. Nhờ thiết kế tối ưu, băng tải nhựa Movex được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, nước giải khát, đóng gói, bao bì và logistics.
Tính năng nổi bật của băng tải nhựa 7400 RR
- Thiết kế băng tải dạng thanh module, dễ lắp đặt và thay thế
- Vật liệu nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao
- Bề mặt tải ổn định giúp sản phẩm di chuyển êm
- Chịu mài mòn tốt trong môi trường vận hành liên tục
- Phù hợp cho nhiều loại dây chuyền băng tải công nghiệp
Thông số kỹ thuật băng tải nhựa 7400 Raised Rib

| Product code | Product name | Material | Version | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P1350020061 | PPG 7400 RR 61″ (1549,4 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020064 | PPG 7400 RR 64″ (1625,6 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020067 | PPG 7400 RR 67″ (1701,8 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020070 | PPG 7400 RR 70″ (1778,0 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020073 | PPG 7400 RR 73″ (1854,2 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020076 | PPG 7400 RR 76″ (1930,4 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020079 | PPG 7400 RR 79″ (2006,6 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020082 | PPG 7400 RR 82″ (2082,8 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020085 | PPG 7400 RR 85″ (2159,0 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020088 | PPG 7400 RR 88″ (2235,2 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020091 | PPG 7400 RR 91″ (2311,4 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020094 | PPG 7400 RR 94″ (2387,6 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020097 | PPG 7400 RR 97″ (2463,8 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020100 | PPG 7400 RR 100″ (2540,0 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020103 | PPG 7400 RR 103″ (2616,2 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020106 | PPG 7400 RR 106″ (2692,4 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020109 | PPG 7400 RR 109″ (2768,6 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020112 | PPG 7400 RR 112″ (2844,8 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020115 | PPG 7400 RR 115″ (2921,0 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020118 | PPG 7400 RR 118″ (2997,2 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350020121 | PPG 7400 RR 121″ (3073,4 mm) | PPG | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340061 | PPX 7400 RR 61″ (1549,4 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340064 | PPX 7400 RR 64″ (1625,6 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340067 | PPX 7400 RR 67″ (1701,8 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340070 | PPX 7400 RR 70″ (1778,0 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340073 | PPX 7400 RR 73″ (1854,2 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340076 | PPX 7400 RR 76″ (1930,4 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340079 | PPX 7400 RR 79″ (2006,6 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340082 | PPX 7400 RR 82″ (2082,8 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340085 | PPX 7400 RR 85″ (2159,0 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340088 | PPX 7400 RR 88″ (2235,2 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340091 | PPX 7400 RR 91″ (2311,4 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340094 | PPX 7400 RR 94″ (2387,6 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340097 | PPX 7400 RR 97″ (2463,8 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340100 | PPX 7400 RR 100″ (2540,0 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340103 | PPX 7400 RR 103″ (2616,2 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340106 | PPX 7400 RR 106″ (2692,4 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340109 | PPX 7400 RR 109″ (2768,6 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340112 | PPX 7400 RR 112″ (2844,8 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340115 | PPX 7400 RR 115″ (2921,0 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340118 | PPX 7400 RR 118″ (2997,2 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
| P1350340121 | PPX 7400 RR 121″ (3073,4 mm) | PPX | A | PP White | P1350 | 35000 N/m | 10 kg/m^2 |
* Thông số vật liệu
| Material | PPG – Polypropylene | PPX – Reinforced Polypropylene |
| Color | Blue | Green |
| Temp. range dry: | 4÷104 °C | 4÷104 °C |
| Temp. range wet: | 4÷104 °C | 4÷104 °C |
| FDA approve | YES | YES |
Thuộc series băng tải nhựa Movex 7400
Băng tải 7400 RR là một phần của series băng tải nhựa Movex 7400, dòng sản phẩm được phát triển cho các hệ thống băng tải công nghiệp với yêu cầu độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì.
Ứng dụng
Băng tải nhựa Movex 7400 Raised Rib thường được sử dụng trong:
- Dây chuyền nước giải khát và chiết rót
- Dây chuyền thực phẩm
- Hệ thống đóng gói bao bì
- Dây chuyền vận chuyển thùng carton
- Hệ thống logistics nội bộ nhà máy
Thông tin liên hệ
Nếu bạn cần thêm thông tin về băng tải nhựa 7400RR Movex, vui lòng liên hệ MHP – Đại Lý Movex tại Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
Xem thêm


