Băng Tải Nhựa Kiểu Xích 260 M FG – P1154
Series: 240XE-260-261
Hãng: Movex – Ý
Thông số sản phẩm
- Bước: 25.4mm
- Độ dày: 8.7mm
- Bề mặt: Flat Top
- Kiểu chạy: Chạy Cong
- Nhiệt độ hoạt động: -40÷120 °C
- Vật liệu: LFA, LFB, MX, PFX, DKM
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải nhựa kiểu xích 260 M FG Movex là dòng băng tải nhựa dạng xích, được thiết kế với cấu trúc chain belt kết hợp bề mặt Flush Grid (lưới hở) giúp tối ưu khả năng thoát nước và vận hành ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
Thuộc series 240XE-260-261, băng tải 260 M Flush Grid có kết cấu chắc chắn, phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ bền cao, vận hành liên tục và dễ bảo trì. Bề mặt Flush Grid giúp giảm tích tụ nguyên liệu, tăng khả năng vệ sinh và đặc biệt phù hợp với môi trường ẩm hoặc ngành thực phẩm.
Thiết kế băng tải xích 260 M FG giúp hệ thống vận hành linh hoạt, truyền động ổn định và dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền hiện hữu như chiết rót, chế biến và đóng gói.
Tính năng nổi bật của băng tải nhựa kiểu xích 260 M FG
- Thiết kế chain belt (băng tải xích), vận hành ổn định và linh hoạt
- Bề mặt Flush Grid (FG) giúp thoát nước, thoáng khí và giảm tích tụ bụi bẩn
- Cấu trúc từng mắc xích (modular belt), dễ lắp đặt và thay thế
- Phù hợp cho hệ thống chạy cong (sideflexing)
- Vật liệu nhựa kỹ thuật cao chống mài mòn và hóa chất tốt
- Độ bền cao, phù hợp vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp
Thông số kỹ thuật băng tải nhựa kiểu xích 260 M Flush Grid

| Product code | Product name | M | Rmin | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P11540103 | LFA 260M FG K 330 – 83,8 mm | LFA | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 2000 N | 1.62 kg/m |
| P11540105 | LFA 260M FG K 450 – 114,3 mm | LFA | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 2000 N | 2.13 kg/m |
| P11542303 | LFB 260M FG K 330 – 83,8 mm | LFB | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 2000 N | 1.62 kg/m |
| P11542305 | LFB 260M FG K 450 – 114,3 mm | LFB | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 2000 N | 2.13 kg/m |
| P11540303 | MX 260M FG K 330 – 83,8 mm | MX | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 1600 N | 1.62 kg/m |
| P11540305 | MX 260M FG K 450 – 114,3 mm | MX | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 1600 N | 2.13 kg/m |
| P11543003 | PFX 260M FG K 330 – 83,8 mm | PFX | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 1600 N | 1.52 kg/m |
| P11543005 | PFX 260M FG K 450 – 114,3 mm | PFX | 500 | Ferritic Stainless Steel | P1154 | 1600 N | 2.03 kg/m |
*Thông số vật liệu
| Material | LFA – Low friction acetal | LFB – Low friction acetal | MX – Performance PBT | PFX – Performance PBT | DKM – Reinforced acetal |
| Color | Cyan | Blue | Black | Orange | Black |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C | -40÷80 °C | -40÷120 °C | -40÷120 °C | -40÷80 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C | -40÷65 °C | -40÷60 °C | -40÷60 °C | -40÷65 °C |
| FDA approve | Yes | Yes | Yes | Yes | – |
Thuộc series băng tải nhựa Movex 240XE-260-261
Băng tải nhựa Movex 260 M FG là một phần của series băng tải nhựa Movex 240XE-260-261, dòng sản phẩm được phát triển cho các hệ thống băng tải công nghiệp với yêu cầu độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì.
Các sản phẩm cùng series gồm:
- 260 M Flat Top
- 260 TAB Flat Top
- 261 M Flat Top
- 261 TAB Flat Top
- 240XE M Flat Top
- 240XE M Flush Grid
- 240XE TAB Flush Grid
Ứng dụng
Băng tải nhựa Movex 260 M FG được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành thực phẩm: rửa, sơ chế, vận chuyển nguyên liệu
- Ngành nước giải khát: dây chuyền rửa chai/lon
- Ngành bao bì – đóng gói: vận chuyển sản phẩm
- Ngành logistics, phân loại: xử lý hàng hóa liên tục
- Hệ thống băng tải công nghiệp yêu cầu thoát nước và vệ sinh cao
Hỗ trợ kỹ thuật & tư vấn
Nếu bạn cần thêm thông tin về băng tải nhựa kiểu xích 260 M FG, vui lòng liên hệ MHP – Đại Lý Movex tại Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
Xem thêm


