Bánh răng nhựa một mảnh series 7010 đúc
Series:7010-7290-7293
Hãng: Movex – Ý
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu: PA-POM
- Loại: bánh nhông chủ động
- Dùng cho băng tải: 7010-7290-7293
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Bánh răng nhựa series 7010 đúc Movex là dòng sprocket gia công chính xác dùng cho các loại băng tải nhựa Series 7010. Đây là dòng bánh răng nhựa kỹ thuật được gia công CNC với độ chính xác cao nhằm đảm bảo khả năng truyền động ổn định, đồng bộ chuyển động băng tải và tối ưu hiệu suất vận hành hệ thống.
Dòng bánh răng Series 7010 Movex được sản xuất từ vật liệu nhựa kỹ thuật chuyên dụng với khả năng vận hành bền bỉ, giảm rung và tăng độ ổn định cho hệ thống băng tải. Thiết kế machined sprocket phù hợp cho các dây chuyền yêu cầu độ chính xác cao trong ngành nước giải khát, thực phẩm, bao bì và logistics.
Đặc Điểm Của Bánh răng nhựa series 7010 đúc
Bánh nhông nhựa series 7010 đúc được thiết kế nhằm tối ưu khả năng truyền động cho modular belt conveyor với nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ đồng tâm cao
- Vận hành ổn định
- Giảm rung băng tải
- Khả năng chịu tải tốt
- Dễ lắp đặt và bảo trì
- Được làm từ vật liệu nhựa kỹ thuật cao
- Tăng tuổi thọ hệ thống
- Hoạt động ổn định ở tốc độ cao
Nhờ thiết kế chính xác và vật liệu chất lượng cao, bánh răng nhựa 7010 gia công giúp hệ thống băng tải hoạt động ổn định hơn, hạn chế lệch belt và giảm hao mòn trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật bánh răng nhựa series 7010 đúc
| Product code | Product name | Z- | Bore | Version | Type | Execution | Outer diameter | S dimension | Material |
| P241006HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB25 | 6 | ☐ 25 x 25 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | PA |
| P241007HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB30 | 6 | ☐ 30 x 30 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | PA |
| P241008HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB35 | 6 | ☐ 35 x 35 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | PA |
| P241012HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB40 | 6 | ☐ 40 x 40 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | PA |
| P241006HD | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB25 | 6 | ☐ 25 x 25 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | POM |
| P241007HD | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB30 | 6 | ☐ 30 x 30 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | POM |
| P241008HD | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB35 | 6 | ☐ 35 x 35 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | POM |
| P241012HD | 7010 QuickFit Sprocket-6T-SB40 | 6 | ☐ 40 x 40 mm | Drive | one-piece | Molded | 87.5 mm | 41.5 mm | POM |
| P241106HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB25 | 8 | ☐ 25 x 25 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | PA |
| P241107HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB30 | 8 | ☐ 30 x 30 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | PA |
| P241108HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB35 | 8 | ☐ 35 x 35 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | PA |
| P241112HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB40 | 8 | ☐ 40 x 40 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | PA |
| P241106HD | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB25 | 8 | ☐ 25 x 25 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | POM |
| P241107HD | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB30 | 8 | ☐ 30 x 30 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | POM |
| P241108HD | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB35 | 8 | ☐ 35 x 35 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | POM |
| P241112HD | 7010 QuickFit Sprocket-8T-SB40 | 8 | ☐ 40 x 40 mm | Drive | one-piece | Molded | 122.1 mm | 57.8 mm | POM |
| P241206HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB25 | 10 | ☐ 25 x 25 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | PA |
| P241207HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB30 | 10 | ☐ 30 x 30 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | PA |
| P241208HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB35 | 10 | ☐ 35 x 35 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | PA |
| P241212HDPA | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB40 | 10 | ☐ 40 x 40 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | PA |
| P241206HD | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB25 | 10 | ☐ 25 x 25 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | POM |
| P241207HD | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB30 | 10 | ☐ 30 x 30 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | POM |
| P241208HD | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB35 | 10 | ☐ 35 x 35 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | POM |
| P241212HD | 7010 QuickFit Sprocket-10T-SB40 | 10 | ☐ 40 x 40 mm | Drive | one-piece | Molded | 155.8 mm | 74 mm | POM |
*Thông số vật liệu
| Material | PA – Polyamid Composite | POM-Acetal |
| Color | White | White |
| Temp. range dry: | -40÷104 °C | -40÷80 °C |
| Temp. range wet: | NO | -40÷65 °C |
| FDA approve | – | YES |
Dùng Cho Băng Tải Nhựa Series 7010 Movex
Bánh răng nhựa series 7010 đúc được sử dụng cho các loại băng tải nhựa thuộc Series 7010 Movex:
Các dòng băng tải phù hợp:
- 7010
Việc lựa chọn đúng sprocket cho băng tải giúp hệ thống conveyor hoạt động ổn định, hạn chế rung belt và tăng tuổi thọ vận hành.
Lưu ý khi chọn sprocket Series 7010
Để hệ thống băng tải hoạt động hiệu quả, cần lưu ý một số yếu tố khi lựa chọn bánh nhông nhựa Series 7010:
- Chọn đúng số răng
- Chọn đúng bore
- Floating hay fixed sprocket
- Đồng bộ với băng tải
- Điều kiện nhiệt độ vận hành
- Môi trường hoạt động
- Tốc độ và tải trọng conveyor
Việc lựa chọn đúng loại sprocket giúp tối ưu khả năng truyền động và hạn chế hao mòn cho hệ thống modular belt.
Vì sao chọn bánh răng Movex tại MHP
MHP là đại lý Movex tại Việt Nam chuyên cung cấp các dòng bánh răng nhựa và băng tải công nghiệp chính hãng.
- Đại lý Movex tại Việt Nam
- Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn miễn phí
- Có sẵn nhiều dòng sprocket tại TP.HCM
- Kinh nghiệm nhiều năm trong ngành băng tải công nghiệp
Cần tư vấn và báo giá bánh răng nhựa Series 7010 đúc Movex? Liên hệ MHP – Đại Lý Movex tại Việt Nam để được hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp phù hợp cho hệ thống của bạn.
Xem thêm
Bánh răng nhựa series 7010 đúc
Bánh răng nhựa 2 nửa đúc series 7010
Băng tải nhựa series 7010


