Băng Tải Xích Nhựa 878 TAB FT – P1119
Series: 820-828-831-878-879-880-888
Thông số sản phẩm
Bước : 38.1 mm
Độ dày: 4.8 mm
Bề mặt: FT – Flat Top
Kiểu chạy: Chạy cong
Nhiệt độ hoạt động: -40-120°C
Vật liệu: LF, MX, DKM
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:

| Product code | Product name | Material | Rmin | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P11190102 | LF 878 TAB FTK 325 – 82,5 mm | LF | 190 | Stainless steel | P1119 | 2200 N | 1.06 kg/m |
| P11190105 | LF 878 TAB FTK 450 – 114,3 mm | LF | 190 | Stainless steel | P1119 | 2200 N | 1.18 kg/m |
| P11190302 | MX 878 TAB FTK 325 – 82,5 mm | MX | 190 | Stainless steel | P1119 | 1750 N | 1.06 kg/m |
| P11190305 | MX 878 TAB FTK 450 – 114,3 mm | MX | 190 | Stainless steel | P1119 | 1750 N | 1.18 kg/m |
| P11191602 | DKM 878 TAB FTK 325 – 82,5 mm | DKM | 190 | Stainless steel | P1119 | 2200 N | 1.06 kg/m |
| P11191605 | DKM 878 TAB FTK 450 – 114,3 mm | DKM | 190 | Stainless steel | P1119 | 2200 N | 1.18 kg/m |
Thông số vật liệu:
| Material | LF – Low friction acetal | MX – Performance PBT | DKM – Reinforced acetal |
| Color | Black | Black | |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C | -40÷120 °C | -40÷80 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C | -40÷60 °C | -40÷65 °C |
| FDA approve | Yes | Yes | – |


