Băng Tải Xích Nhựa 1873 TAB GB2 Twister – P1138
Series: 1843-1863-1873-1874-1883
Thông số sản phẩm
Bước : 38.1 mm
Độ dày: 4 mm
Bề mặt: FT – Flat Top
Kiểu chạy: Chạy cong
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Thông số kỹ thuật:
| Product code | Product name | Material | Rmin | Roller chain material | Part | Max working load | Mass |
| P11370107 | LF 1873 TAB MX2 K 750 – 190,5 mm | LF | 457 | C45 | P1137 | 4500 N | 2.6 kg/m |
| P11370307 | MX 1873 TAB MX2 K 750 – 190,5 mm | MX | 457 | C45 | P1137 | 4500 N | 2.6 kg/m |
| P11380107 | LF 1873 TAB MX2 K 750 – 190,5 mm | LF | 457 | Stainless Steel | P1138 | 3500 N | 2.6 kg/m |
| P11380307 | MX 1873 TAB MX2 K 750 – 190,5 mm | MX | 457 | Stainless Steel | P1138 | 3500 N | 2.6 kg/m |
Thông số vật liệu:
| Material | LF – Low friction acetal | MX – Performance PBT |
| Color | Black | |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C | -40÷120 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C | -40÷60 °C |
| FDA approve | Yes | Yes |



