Băng Tải Nhựa 600 Standard – P5421

Series: 600

Hãng: Movex – Ý

Thông số sản phẩm

  • Bước:31.75mm
  • Độ dày: 12.7mm
  • Bề mặt: FT – Flat Top
  • Kiểu chạy: Chạy cong
  • Nhiệt độ hoạt động: -40÷80 °C
  • Vật liệu: LFA, LFB
yêu cầu báo giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành kỹ thuật

Băng tải nhựa 600 Standard Movex là dòng plastic modular belt được thiết kế cho các hệ thống băng tải công nghiệp yêu cầu vận hành ổn định, độ bền cao và khả năng tích hợp linh hoạt trong nhiều dây chuyền sản xuất.

Thuộc series băng tải nhựa Movex 520, sản phẩm có cấu trúc module chắc chắn, bề mặt tải ổn định và khả năng chịu mài mòn tốt. Nhờ thiết kế tối ưu, băng tải nhựa Movex được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, nước giải khát, đóng gói, bao bì và logistics.

Tính năng nổi bật của băng tải nhựa 600 Standard

  • Thiết kế băng tải dạng thanh module, dễ lắp đặt và thay thế
  • Vật liệu nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao
  • Bề mặt tải ổn định giúp sản phẩm di chuyển êm
  • Chịu mài mòn tốt trong môi trường vận hành liên tục
  • Phù hợp cho nhiều loại dây chuyền băng tải công nghiệp

Thông số kỹ thuật băng tải nhựa Movex 600 Standard

Thông số băng tải Movex 600 Standard
Thông số băng tải Movex 600 Standard
Product code Product name Material Version Pin material Part Max working load Mass
P5421010255A LFA 600 255 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010340A LFA 600 340 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010425A LFA 600 425 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010510A LFA 600 510 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010595A LFA 600 595 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010680A LFA 600 680 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010765A LFA 600 765 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010850A LFA 600 850 mm LFA A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010255B LFA 600 255 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010340B LFA 600 340 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010425B LFA 600 425 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010510B LFA 600 510 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010595B LFA 600 595 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010680B LFA 600 680 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010765B LFA 600 765 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010850B LFA 600 850 mm LFA B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010255C LFA 600 255 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010340C LFA 600 340 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010425C LFA 600 425 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010510C LFA 600 510 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010595C LFA 600 595 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010680C LFA 600 680 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010765C LFA 600 765 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010850C LFA 600 850 mm LFA C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010255D LFA 600 255 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010340D LFA 600 340 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010425D LFA 600 425 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010510D LFA 600 510 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010595D LFA 600 595 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010680D LFA 600 680 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010765D LFA 600 765 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421010850D LFA 600 850 mm LFA D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230255A LFB 600 255 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230340A LFB 600 340 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230425A LFB 600 425 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230510A LFB 600 510 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230595A LFB 600 595 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230680A LFB 600 680 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230765A LFB 600 765 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230850A LFB 600 850 mm LFB A – No tab PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230255B LFB 600 255 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230340B LFB 600 340 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230425B LFB 600 425 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230510B LFB 600 510 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230595B LFB 600 595 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230680B LFB 600 680 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230765B LFB 600 765 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230850B LFB 600 850 mm LFB B – TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230255C LFB 600 255 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230340C LFB 600 340 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230425C LFB 600 425 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230510C LFB 600 510 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230595C LFB 600 595 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230680C LFB 600 680 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230765C LFB 600 765 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230850C LFB 600 850 mm LFB C – REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230255D LFB 600 255 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230340D LFB 600 340 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230425D LFB 600 425 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230510D LFB 600 510 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230595D LFB 600 595 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230680D LFB 600 680 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230765D LFB 600 765 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2
P5421230850D LFB 600 850 mm LFB D – TAB REVERSE TAB PBT white P5421 30000 N/m 7.7 kg/m^2

*Thông số vật liệu

Material LFA – Low friction acetal LFB – Low friction acetal
Color Cyan Blue
Temp. range dry -40÷80 °C -40÷80 °C
Temp. range wet -40÷65 °C -40÷65 °C
FDA approve Yes Yes

Thuộc series băng tải nhựa Movex 600

Băng tải Movex 600 Standard là một phần của series băng tải nhựa Movex 600, dòng sản phẩm được phát triển cho các hệ thống băng tải công nghiệp với yêu cầu độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì.

Các sản phẩm cùng series gồm:

  • 600 Heavy Duty
  • 600 Heavy Duty With Bearing
  • 600 Small Radius
  • 600 Heavy Duty Small Radius
  • 600 Heavy Duty Small Radius With Bearing

Ứng dụng

Băng tải nhựa Movex 600 Standard thường được sử dụng trong:

  • Dây chuyền nước giải khát và chiết rót
  • Dây chuyền thực phẩm
  • Hệ thống đóng gói bao bì
  • Dây chuyền vận chuyển thùng carton
  • Hệ thống logistics nội bộ nhà máy

Thông tin liên hệ

Nếu bạn cần thêm thông tin về băng tải nhựa 600 Standard Movex, vui lòng liên hệ MHP – Đại Lý Movex tại Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.

 

Xem thêm

Băng tải chạy cong

Băng tải nhựa

 

Tài Liệu

pdf

Movex SS Pin for Modular Belt

Yêu cầu báo giá




Sản phẩm liên quan

mhptechnique

Bánh răng nhựa 2 nửa series 590 phay

mhptechnique

Bánh răng nhựa series 556 phay

mhptechnique

Bánh răng nhựa 2 nửa series 553 đúc

mhptechnique

Bánh răng nhựa một mảnh series 553 đúc

mhptechnique

Bánh răng nhựa 2 nửa series 552 phay

mhptechnique

Bánh răng nhựa 551 đúc

Sản phẩm đã xem

mhptechnique

Băng Tải Nhựa 600 Standard – P5421