Băng Tải Nhựa 551 LBP – P5234
Series: 551
Hãng: Movex – Ý
Thông số sản phẩm
- Bước: 25.4mm
- Độ dày: 12.7mm
- Bề mặt: LBP – Low Back Pressure
- Kiểu chạy: Chạy thẳng
- Nhiệt độ hoạt động: -40÷80 °C
- Vật liệu: LFA
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải nhựa 551 LBP (Low Back Pressure) Movex là dòng plastic modular belt chạy thẳng, được thiết kế với hệ thống con lăn tích hợp giúp giảm áp lực tích tụ giữa các sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Thuộc series 551,Sở hữu kết cấu chắc chắn với bước xích 25.4 mm và độ dày 12.7 mm, mang lại khả năng chịu tải cao và vận hành ổn định trong các dây chuyền công nghiệp.
Bề mặt Low Back Pressure sử dụng các con lăn ma sát thấp giúp giảm lực đẩy giữa các sản phẩm, hạn chế trầy xước, đổ ngã và hư hỏng, đặc biệt phù hợp với chai, lon hoặc sản phẩm nhẹ trong các hệ thống tích lũy.
Thiết kế này giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm tiêu hao năng lượng và đảm bảo dòng sản phẩm di chuyển liên tục, ổn định ngay cả trong dây chuyền tốc độ cao
Tính năng nổi bật của băng tải nhựa 551 LBP
- Bề mặt LBP (Low Back Pressure) tích hợp con lăn, giảm áp lực tích tụ sản phẩm
- Giảm ma sát giữa các sản phẩm, hạn chế trầy xước và hư hỏng
- Tối ưu cho hệ thống tích lũy sản phẩm
- Thiết kế băng tải dạng thanh module, dễ lắp đặt và thay thế
- Vật liệu nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao
- Bề mặt tải ổn định giúp sản phẩm di chuyển êm
- Chịu mài mòn tốt trong môi trường vận hành liên tục
- Giảm tiêu thụ năng lượng nhờ thiết kế ma sát thấp
Thông số kỹ thuật băng tải nhựa 551 Low Back Pressure

| Product code | Product name | Material | Version | Pin material | Part | Max working load | Mass |
| P5234010085A | LFA 551 LBP 85 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010170A | LFA 551 LBP 170 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010255A | LFA 551 LBP 255 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010340A | LFA 551 LBP 340 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010425A | LFA 551 LBP 425 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010510A | LFA 551 LBP 510 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010595A | LFA 551 LBP 595 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010680A | LFA 551 LBP 680 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010765A | LFA 551 LBP 765 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010850A | LFA 551 LBP 850 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010935A | LFA 551 LBP 935 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011020A | LFA 551 LBP 1020 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011105A | LFA 551 LBP 1105 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011190A | LFA 551 LBP 1190 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011275A | LFA 551 LBP 1275 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011360A | LFA 551 LBP 1360 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011445A | LFA 551 LBP 1445 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011530A | LFA 551 LBP 1530 mm | LFA | A | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010085B | LFA 551 LBP 85 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010170B | LFA 551 LBP 170 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010255B | LFA 551 LBP 255 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010340B | LFA 551 LBP 340 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010425B | LFA 551 LBP 425 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010510B | LFA 551 LBP 510 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010595B | LFA 551 LBP 595 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010680B | LFA 551 LBP 680 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010765B | LFA 551 LBP 765 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010850B | LFA 551 LBP 850 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010935B | LFA 551 LBP 935 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011020B | LFA 551 LBP 1020 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011105B | LFA 551 LBP 1105 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011190B | LFA 551 LBP 1190 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011275B | LFA 551 LBP 1275 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011360B | LFA 551 LBP 1360 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011445B | LFA 551 LBP 1445 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011530B | LFA 551 LBP 1530 mm | LFA | B | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010085C | LFA 551 LBP 85 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010170C | LFA 551 LBP 170 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010255C | LFA 551 LBP 255 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010340C | LFA 551 LBP 340 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010425C | LFA 551 LBP 425 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010510C | LFA 551 LBP 510 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010595C | LFA 551 LBP 595 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010680C | LFA 551 LBP 680 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010765C | LFA 551 LBP 765 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010850C | LFA 551 LBP 850 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234010935C | LFA 551 LBP 935 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011020C | LFA 551 LBP 1020 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011105C | LFA 551 LBP 1105 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011190C | LFA 551 LBP 1190 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011275C | LFA 551 LBP 1275 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011360C | LFA 551 LBP 1360 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011445C | LFA 551 LBP 1445 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
| P5234011530C | LFA 551 LBP 1530 mm | LFA | C | PBT white | P5234 | 41500 N/m | 26.9 kg/m^2 |
*Thông số vật liêu
| Material | LFA – Low friction acetal |
| Color | Cyan |
| Temp. range dry | -40÷80 °C |
| Temp. range wet | -40÷65 °C |
| FDA approve | Yes |
Thuộc series băng tải nhựa Movex 551
Băng tải 551 Low Back Pressure là một phần của series băng tải nhựa Movex 551, dòng sản phẩm được phát triển cho các hệ thống băng tải công nghiệp với yêu cầu độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì.
Các sản phẩm cùng series gồm:
- 551 Flat Top
- 551 Grip Top
- 551 FT Transfer
- 551 GT side Indent
- 551 PRO Low Back Pressure
Ứng dụng
Băng tải nhựa 551 LBP được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu tích lũy sản phẩm và giảm áp lực:
- Ngành nước giải khát, chiết rót: hệ thống tích luỹ chai/lon trước và sau máy
- Ngành thực phẩm: vận chuyển sản phẩm nhẹ, dễ trầy xước
- Ngành bao bì – đóng gói: buffer line, accumulation line
- Ngành dược phẩm: sản phẩm yêu cầu vận chuyển êm và ổn định
- Hệ thống logistics, phân phối: kiểm soát dòng sản phẩm liên tục
Thông tin liên hệ
Nếu bạn cần thêm thông tin về băng tải nhựa 551 LBP Movex, vui lòng liên hệ MHP – Đại Lý Movex tại Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
Xem thêm


