Băng tải nhựa 550 FT One track Belt – P5221
Series: 550
Hãng: Movex – Ý
Thông số sản phẩm
- Bước: 25.4 mm
- Độ dày: 8.7 mm
- Bề mặt: FT – Flat Top
- Kiểu chạy: chạy thẳng
- Nhiệt độ hoạt động: -40÷120 °C
- Vật liệu: LFA, MX, PP, PFX, DKM, MWX, LPB
Ứng dụng: dây chuyền hiết rót, đóng gói, end-of-line, vận chuyển chai, lon, sản phẩm đáy nhỏ
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải nhựa 550 FT One track Movex là dòng plastic modular belt chạy thẳng 1 line, được thiết kế cho các hệ thống băng tải công nghiệp yêu cầu định hướng sản phẩm chính xác, vận hành ổn định và độ bền cao.
Thuộc series băng tải nhựa Movex 550, thiết kế Flat Top (bề mặt phẳng kín) giúp sản phẩm di chuyển êm, hạn chế rung lắc và tránh kẹt đáy. Đặc biệt, với cấu trúc one track, băng tải phù hợp cho các dây chuyền cần kiểm soát hướng di chuyển của từng sản phẩm riêng lẻ, thiết kế diện tích hẹp.
Nhờ thiết kế tối ưu, sản phẩm được ứng dụng hiệu quả trong các ngành như nước giải khát, thực phẩm, dược phẩm và đóng gói sản phẩm đơn lẻ.
Tính năng nổi bật của băng tải nhựa 550 FT One track belt
- Thiết kế modular dạng thanh, dễ lắp đặt và thay thế từng phần
- Cấu trúc one track (single lane) giúp định hướng sản phẩm chính xác
- Bề mặt Flat Top phẳng kín, phù hợp sản phẩm đáy nhỏ, dễ đổ
- Vật liệu nhựa kỹ thuật, độ bền cơ học cao và chịu mài mòn tốt
- Vận hành ổn định, giảm rung lắc trong dây chuyền tốc độ cao
- Phù hợp tích hợp trong nhiều hệ thống chiết rót – đóng gói – tự động hóa
Thông số kỹ thuật băng tải nhựa 550 Flat Top One track belt

| Product code | Product name | Material | Version | Pin material | Part | Mass |
| P5221019330A | LFA 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | LFA | A | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^2 |
| P5221019450A | LFA 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | LFA | A | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^2 |
| P5221019330C | LFA 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | LFA | C | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^2 |
| P5221019450C | LFA 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | LFA | C | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^2 |
| P5221039330A | MX 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | MX | A | POM grey | P5221 | 8.2 kg/m^2 |
| P5221039450A | MX 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | MX | A | POM grey | P5221 | 8.2 kg/m^2 |
| P5221039330C | MX 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | MX | C | POM grey | P5221 | 8.2 kg/m^2 |
| P5221039450C | MX 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | MX | C | POM grey | P5221 | 8.2 kg/m^2 |
| P5221029330A | PP 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | PP | A | PP Blue | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221029450A | PP 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | PP | A | PP Blue | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221029330C | PP 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | PP | C | PP Blue | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221029450C | PP 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | PP | C | PP Blue | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221309330A | PFX 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | PFX | A | POM grey | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221309450A | PFX 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | PFX | A | POM grey | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221309330C | PFX 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | PFX | C | POM grey | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221309450C | PFX 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | PFX | C | POM grey | P5221 | 8.4 kg/m^2 |
| P5221179330A | MWX 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | MWX | A | PBT white | P5221 | 8.9 kg/m^2 |
| P5221179450A | MWX 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | MWX | A | PBT white | P5221 | 8.9 kg/m^2 |
| P5221179330C | MWX 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | MWX | C | PBT white | P5221 | 8.9 kg/m^2 |
| P5221179450C | MWX 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | MWX | C | PBT white | P5221 | 8.9 kg/m^2 |
| P5221239330A | LFB 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | LFB | A | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^ |
| P5221239450A | LFB 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | LFB | A | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^ |
| P5221239330C | LFB 550 FT OTB 3,30″ (83,82 mm) | LFB | C | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^ |
| P5221239450C | LFB 550 FT OTB 4,5″ (114,3 mm) | LFB | C | PBT white | P5221 | 8.5 kg/m^ |
*Thông số vật liệu
| Material | LFA – Low friction acetal | LFW – Low friction acetal | MX – Performance PBT | PFX – Performance PBT | DKM – Reinforced acetal | PP – Polypropylene | PPW – Polypropylene | MWX – Polyamid Composite |
| Color | Cyan | White | Black | Orange | Black | Grey | White | Black |
| Temp. range dry: | -40÷80 °C | -40÷80 °C | -40÷120 °C | -40÷120 °C | -40÷80 °C | 4÷104 °C | 4÷104 °C | -40÷104 °C |
| Temp. range wet: | -40÷65 °C | -40÷65 °C | -40÷60 °C | -40÷60 °C | -40÷65 °C | 4÷104 °C | 4÷104 °C | NO |
| FDA approve | Yes | Yes | Yes | Yes | – | YES | YES | – |
Thuộc series băng tải nhựa Movex 550
550 FT One track belt thuộc series băng tải nhựa Movex 550 – dòng sản phẩm được phát triển cho các hệ thống băng tải công nghiệp với yêu cầu độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì.
Các sản phẩm cùng series gồm:
- 550 Flight Top
- 550 PRO Magnetic
- 550 Flat Top
- 550 Flat Top transfer
- 550 Ultimate Top System
- 550 Ultimate Top System one track belt
- 550 Grip Top
- 550 Grip Top Side Indent
- 550 Vacuum
- 550 Vacuum one track belt
- 550 PRO Flat Top
- 550 mini Raised Rib
Ứng dụng
Băng tải 550 FT One track belt Movex thường được sử dụng trong:
- Dây chuyền nước giải khát (chai PET, chai thủy tinh, lon nhôm)
- Dây chuyền chiết rót và đóng gói single lane
- Ngành thực phẩm và dược phẩm (sản phẩm nhỏ, cần ổn định cao)
- Hệ thống end-of-line (chia line, gom line, kiểm tra sản phẩm)
- Dây chuyền vận chuyển sản phẩm đơn lẻ cần định hướng chính xác
Thông tin liên hệ
Nếu bạn cần thêm thông tin về băng tải nhựa 550 FT One Track Belt Movex, vui lòng liên hệ MHP – Đại lý Movex tại Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
Xem thêm
Các loại băng tải nhựa chạy thẳng của Movex


